Hotline: 0986.988.076 – 0963.896.901                 Email: [email protected]

Hotline: 0986.988.076 – 0963.896.901                 

Email: [email protected]

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về rau củ quả

Từ vựng tiếng Nhật về rau quả

Nhật Bản là một đất nước áp dụng công nghệ khoa học kỹ thuật công nghệ tiên tiến vào sản xuất, trồng trọt. Do đó các sản phẩm nông sản ở đây luôn có chất lượng rất tốt. Cùng điểm danh các từ vựng tiếng Nhật về rau, củ, quả để vận dụng vào cuộc sống, giao tiếp hàng ngày khi đi mua sắm nhé.

Từ vựng tiếng Nhật về các loại rau

Rau sạch là rau như thế nào?

Rau: Yasai – 野菜

Ngô: Toumorokoshi – トウモロコシ

Dưa chuột: Kyuuri – キュウリ

Quả mướp: hechima – 糸瓜

Rau diếp: Retasu – レタス

Cải cúc: Shungiku – 春菊

Ớt: Koshou – 胡椒

Hành lá: Negi – ねぎ

: Kabocha – カボチャ

Đậu: Mame –

Bắp cải: Kabetsu – キャベツ

Xà lách: Retasu – レタス

Măng: Takenoko – 竹のこ

Từ vựng tiếng Nhật về các loại củ

Bí quyết giảm nồng độ cholesterol trong cơ thể với các loại thực phẩm

Khoai tây: Jagaimo – ジャガイモ

Khoai lang: Chitsumaimo – さつま芋

Khoai môn: Taroimo – タロイモ

Củ sắn: Kezuimo – クズイモ

Tỏi: Ninniku – ニンニク

Cà rốt: Ninjin – ニンジン

Hành củ: Tamanegi – 玉葱

Củ cải: Daikon – 大根

Từ vựng tiếng Nhật về các loại quả

Tranh cãi ăn hoa quả trước hay sau bữa ăn đã có câu trả lời

Trái cây: Kudamono – 果物

Cam: Orenji – オレンジ

Quýt: Mikan

Chanh: Remon – レモン

Thanh yên (chanh vàng Nhật): Yuzu – 柚子

Táo: Ringo – リンゴ

Chuối: Banana – バナナ

Hồng: Kaki – かき

Đào: Momo – 

: Anzu –

: Nashi – 

Dứa: Painappuru – パイナップル

Nho: Budou – 葡萄

Dâu tây: Ichigo –

Cà chua: Tomato – トマト

Dưa hấu: Suika – 西瓜

Mỗi ngày, hãy dành ra một khoảng thời gian để luyện tập từ vựng, chắc chắn tiếng Nhật của bạn sẽ ngày càng tiến bộ nhé!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Miễn 100% phí dịch vụ tư vấn và xử lý hồ sơ

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

  • MIỄN PHÍ XỬ LÝ HỒ SƠ DU HỌC NHẬT
  • MIỄN PHÍ GIỚI THIỆU VIỆC LÀM TẠI NHẬT
  • ƯU ĐÃI 20% PHÍ DỊCH VỤ DU HỌC HÀN QUỐC
  • HỌC BỔNG DU HỌC GIÁ TRỊ CAO TỚI 100%
  • ĐÀO TẠO TIẾNG NHẬT MỌI CẤP ĐỘ