Tỉnh Chiba là điểm đến giáo dục nổi bật với nhiều trường đại học danh tiếng có chất lượng đào tạo hàng đầu. Nhờ môi trường học tập hiện đại, chương trình giảng dạy tiên tiến và cơ sở vật chất được đầu tư đồng bộ, các trường đại học ở Chiba Nhật Bản hằng năm thu hút đông đảo sinh viên, không chỉ từ khắp Nhật Bản mà còn từ nhiều quốc gia trên thế giới đến theo học.
Trong bài viết dưới đây, New B đã tổng hợp danh sách 5 trường đại học tốt nhất ở Chiba. Bạn hãy cùng tìm hiểu nhé!
1. Đại học Kinh tế Chiba Nhật Bản
Đại học Kinh tế Chiba tại Nhật Bản là một trường tư thục uy tín tọa lạc ở tỉnh Chiba, được nhiều du học sinh lựa chọn khi tìm hiểu về các trường đại học ở Chiba. Thành lập từ năm 1933, trường chuyên sâu trong lĩnh vực Kinh tế học, tập trung phát triển chương trình đào tạo chất lượng cao và định hướng thực tiễn cho sinh viên.
1.1. Thông tin chung về trường Đại học Kinh tế Chiba
- Tên tiếng Anh của trường: Chiba Keizai University
- Tên tiếng nhật: 千葉経済大学
- Năm thành lập: 1933
- Loại trường: Đại học tư thục
- Địa chỉ của trường: 3-59-5- Todoroki-cho, Inage-ku, Chiba, Nhật Bản
- Số điện thoại: +81 432-53-9111
- Website: https://www.cku.ac.jp/
Theo bảng xếp hạng Webometrics, trường nằm trong nhóm 482 trường đại học hàng đầu tại Nhật Bản. Nhà trường tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các chương trình thực tập tại nhiều doanh nghiệp uy tín, từ địa phương đến toàn quốc. Nhờ đó, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp đạt mức ấn tượng, lên tới 93,5%.

1.2. Chuyên ngành đào tạo của trường Đại học Kinh tế Chiba
Trường Đại học Kinh tế Chiba hiện đào tạo ở hai khoa chính:
- Khoa Kinh tế: Tập trung nghiên cứu các vấn đề kinh tế học, phân tích chính sách, tài chính và xu hướng kinh tế trong nước lẫn quốc tế.
- Khoa Quản trị Kinh doanh: Cung cấp kiến thức chuyên sâu về quản trị, marketing, kế toán, tài chính doanh nghiệp và các chiến lược kinh doanh hiện đại.
1.3. Học phí của Đại học Kinh tế Chiba
Đại học Kinh tế Chiba (Chiba Keizai University) có mức học phí và các khoản chi phí hợp lý so với mặt bằng chung các trường·Nhật Bản. Ngoài học phí chính, sinh viên cần chuẩn bị thêm một số khoản phí bắt buộc như phí cơ sở vật chất, phí hội phụ huynh, hội sinh viên và các chi phí hỗ trợ giáo dục. Dưới đây là thông tin chi tiết về các khoản học phí và chi phí cập nhật mới nhất từ trường:
Khoản mục |
Thanh toán khi nhập học |
Học kỳ sau |
Tổng cộng |
Ghi chú |
Phí nhập học |
210,000 yên |
– |
210,000 yên |
Chỉ đóng một lần khi nhập học |
Học phí |
355,000 yên |
355,000 yên |
710,000 yên |
Nộp hàng năm, chia làm hai đợt |
Phí cơ sở vật chất |
26,000 yên |
26,000 yên |
52,000 yên |
Nộp hàng năm, chia làm hai đợt |
Phí tăng cường giáo dục |
100,000 yên |
100,000 yên |
200,000 yên |
Nộp hàng năm, chia làm hai đợt |
Các khoản phí khác |
35,000 yên |
– |
35,000 yên |
Nộp hàng năm |
Phí hội phụ huynh |
20,000 yên |
– |
20,000 yên |
Thu hằng năm |
Phí hội sinh viên |
9,000 yên |
– |
9,000 yên |
Thu hằng năm |
Tổng cộng năm đầu |
755,000 yên |
481,000 yên |
1,236,000 yên |
Năm thứ hai trở đi: 1.026.000 yên |
Ghi chú quan trọng:
– Phí hội phụ huynh và hội sinh viên được thu hằng năm.
– Đối với sinh viên năm 3 và năm 4, sẽ thu thêm 15,000 yên phí hội cựu sinh viên.
1.4. Chính sách học bổng tại Đại học Chiba Keizai
Bên cạnh các chương trình học bổng du học Nhật Bản danh tiếng như MEXT, JASSO,… trường cũng triển khai nhiều gói học bổng giá trị nhằm hỗ trợ và khuyến khích sinh viên quốc tế trong quá trình học tập như:
- Học bổng Sato Yo: 150,000-180,000 JPY/tháng (khoảng 29,6 – 35,5 triệu VND)
- Học bổng Rotary Yoneyama: 100,000 – 140,000 JPY/tháng (khoảng 19,7 – 27,6 triệu VND)
2. Đại học Thương mại Chiba
Trường đại học Thương mại Chiba là trung tâm đào tạo thương mại và kinh tế nổi bật trong khu vực Kanto, với hơn 93 năm phát triển và là ngôi trường đứng thứ 2 trong danh sách 5 trường đại học ở Chiba mà New B muốn giới thiệu đến bạn.
2.1. Thông tin chung
- Tên tiếng Anh của trường: Chiba University of Commerce
- Tên tiếng Nhật: 千葉商科大学
- Năm thành lập: 1928
- Loại trường: Đại học tư thục
- Địa chỉ: 1-3-1- Konodai, Ichikawa-shi, Chiba, Nhật Bản
- Số điện thoại: +81 47-372-4111
- Website: https://www.cuc.ac.jp/
Trường thuộc top 296 các trường đại học hàng đầu Nhật Bản (theo Bảng xếp hạng các trường đại học hàng đầu Webometrics).
Đại học Thương mại Chiba thiết lập mối quan hệ hợp tác quốc tế với nhiều trường đại học danh tiếng trên khắp thế giới, bao gồm Đại học Nebraska Omaha (Mỹ), Đại học Vancouver Island (Canada), các trường tại Vương quốc Anh như Đại học Tây Nguyên và Quần Đảo, Đại học Tài chính – Kinh tế Đông Bắc (Trung Quốc), Đại học Quốc gia Chonnam (Hàn Quốc) và Đại học FPT (Việt Nam), cùng nhiều đối tác quốc tế khác.

2.2. Các ngành đào tạo của Đại học Thương mại Chiba
Đại học Thương mại Chiba mở tuyển sinh cho các chương trình cử nhân và sau đại học ở nhiều lĩnh vực khác nhau:
- Khoa Thương mại và kinh doanh
- Khoa Quy hoạch chính sách và Quản lý
- Khoa Đổi mới dịch vụ
- Khoa học Xã hội & Nhân văn
2.3. Học phí tại trường Đại học Thương mại Chiba
Chi phí học tập tại Nhật Bản cho năm đầu tiên tại trường bao gồm:
Lĩnh vực đào tạo |
Học phí |
Thương mại và Kinh tế |
1,070,000 JPY (Khoảng 214,3 triệu VND) |
Thông tin chính sách |
|
Đổi mới dịch vụ |
|
Khoa học xã hội và Nhân văn |
|
Giáo dục khai phóng quốc tế |
1,220,000 JPY (Khoảng 244,4 triệu VND) |
2.4. Chế độ học bổng tại Đại học Thương mại Chiba
- Học bổng Quỹ văn hoá Giải trí Horipro: 30,000JPY/tháng (khoảng 6,000,000 VND).
- Học bổng Quỹ Ohara Shiraume Ikuei: 50,000JPY/tháng (khoảng 10,000,000 VND)
- Học bổng Sato Yo: 150,000-180,000 JPY/tháng (khoảng 29,6 – 35,5 triệu VND)
- Học bổng Rotary Yoneyama: 100,00 – 140,000 JPY/tháng (khoảng 19,7 – 27,6 triệu VND)
3. Đại học Chiba Nhật Bản
Đại học Chiba, nằm tại khu vực Inage, tỉnh Chiba, là một trong những trường đại học quốc gia hàng đầu tại Nhật Bản, được cộng đồng du học sinh đánh giá cao. Theo Bảng xếp hạng Đại học Thế giới (năm 2020), trường hiện nằm trong top 100 tại châu Á và top 20 tại Nhật Bản.
3.1. Thông tin chung
- Tên tiếng Anh của trường Đại học Chiba: Chiba University ( Hay Chibadai)
- Năm thành lập: 1949
- Loại trường: Đại học quốc lập
- Địa chỉ của trường: 1-33 Yayoicho, Inage, Chiba
- Website: https://www.chiba-u.ac.jp/
Với hơn 70 năm hình thành và phát triển, trường đã đào tạo thành công nhiều giáo sư, tiến sĩ đảm nhận các vị trí quan trọng trong chính phủ Nhật Bản. Đồng thời, không ít cựu sinh viên đã đạt được thành tựu nổi bật trong nhiều ngành nghề đa dạng.

3.2. Chương trình đào tạo của trường đại học Chiba
Đại học Chiba cung cấp đa dạng các ngành đào tạo chất lượng cao, được chia thành chương trình đại học và sau đại học. Từ các lĩnh vực khoa học cơ bản đến chuyên ngành hiện đại, trường tạo điều kiện để sinh viên phát triển toàn diện.
3.2.1. Bậc Đại học
Khoa / Trường thành viên |
Ngành đào tạo |
Trường Nghệ thuật & Khoa học Tự do |
– Nghiên cứu Toàn cầu – Nghiên cứu Nhật Bản Đương đại – Khoa học Tích hợp |
Khoa Văn học |
– Khoa học Hành vi – Nghiên cứu Lịch sử – Nghiên cứu Văn hóa Nhật Bản & Á – Âu – Ngôn ngữ & Văn hóa Quốc tế |
Khoa Luật, Chính trị & Kinh tế |
– Luật – Kinh tế – Quản trị & Kế toán – Khoa học Chính trị & Chính sách |
Khoa Giáo dục |
– Sư phạm Tiểu học – Giáo dục Tiểu học & THCS – Giảng dạy THCS – Giáo dục Tiếng Anh – Giáo dục Trẻ Đặc biệt – Giáo dục Mầm non – Điều dưỡng Học đường |
Khoa Khoa học Tự nhiên |
– Toán học & Tin học – Vật lý – Hóa học – Sinh học – Khoa học Trái đất |
Khoa Kỹ thuật |
– Kiến trúc – Kỹ thuật Đô thị – Thiết kế – Kỹ thuật Cơ khí – Kỹ thuật Y sinh – Kỹ thuật Điện & Điện tử – Khoa học Vật liệu – Hóa học Ứng dụng & Công nghệ Sinh học |
Khoa Tin học |
– Khoa học Dữ liệu – Kỹ thuật Thông tin |
Khoa Nông nghiệp & Làm vườn |
– Khoa học Làm vườn – Hóa sinh Ứng dụng – Khoa học Môi trường & Kiến trúc Cảnh quan – Kinh tế Tài nguyên & Thực phẩm |
Trường Y |
– Y khoa |
Khoa Dược |
– Dược học – Khoa học Dược |
Trường Điều dưỡng |
– Điều dưỡng |
3.2.2. Bậc Sau Đại học
Trường/Khoa Sau Đại học |
Ngành đào tạo (Tiếng Việt) |
Sau Đại học Nhân văn & Nghiên cứu Công |
– Nhân văn – Nghiên cứu Công & Khoa học Xã hội |
Trường Luật |
Thạc sĩ Luật (Chuyên sâu) |
Sau Đại học Giáo dục |
– Giáo dục và Phát triển Con người – Phát triển Chương trình Liên ngành – Giáo dục Ngôn ngữ, Xã hội & Nhân văn – Giáo dục Toán, Khoa học & Công nghệ – Mỹ thuật, Âm nhạc, Thể chất – Đào tạo Giáo viên Chuyên sâu |
Sau Đại học Khoa học & Kỹ thuật |
– Toán học & Tin học – Khoa học Trái đất và Môi trường – Khoa học & Kỹ thuật Nâng cao – Kỹ thuật Sáng tạo – Kỹ thuật Cơ bản |
Sau Đại học Tin học |
Tiến sĩ Tin học |
Sau Đại học Làm vườn |
– Khoa học Làm vườn – Thiết kế Cảnh quan – Môi trường & Nông nghiệp Sinh thái |
Sau Đại học Y – Dược |
– Khoa học Y học – Khoa học Dược học – Y học & Dược học Tiên tiến – Khoa học Y học Dự phòng |
Sau Đại học Điều dưỡng |
– Điều dưỡng – Thực hành Điều dưỡng |
Chương trình Cao học Toàn cầu & Liên ngành |
– Nghiên cứu Di cư & Tị nạn – Khoa học, Công nghệ & Xã hội – Nghiên cứu Môi trường |
3.3. Học phí đại học Chiba
Chi phí du học tại trường Đại học Chiba được xét theo ba hệ đào tạo:
- Hệ đại học
- Hệ cao học
- Ngành Luật
Các khoản phí |
Hệ đại học |
Hệ cao học |
Ngành Luật |
Phí xét tuyển |
17,000 JPY |
30,000 JPY |
30,000 JPY |
Phí nhập học |
282,000 JPY |
282,000 JPY |
282,000 JPY |
Học phí năm đầu |
535,800 JPY |
535,800 JPY |
804,000 JPY |
Tổng |
834,800 JPY (khoảng 181 triệu VND) |
847,800 JPY (khoảng 184 triệu VND) |
1,116,000 JPY (khoảng 242 triệu VND) |
3.4. Chế độ học bổng
Đại học Chiba mang đến nhiều cơ hội học bổng hấp dẫn, hỗ trợ tài chính cho sinh viên trong và ngoài nước. Các chương trình học bổng được thiết kế để khuyến khích học tập xuất sắc và giảm bớt gánh nặng chi phí, giúp sinh viên tập trung phát triển bản thân.
3.4.1. Học bổng MEXT
Học bổng MEXT (Monbukagakusho), được Chính phủ Nhật Bản trao tặng toàn phần từ năm 1954, là chương trình hỗ trợ du học nổi bật. Với tiêu chuẩn tuyển chọn khắt khe, đây được xem là học bổng giá trị nhất dành cho du học sinh tại Nhật Bản hiện nay.
Giá trị học bổng: 117,000 – 145,000 JPY/tháng (khoảng 25 – 31 triệu VND)
3.4.2. Học bổng của Tổ chức Hỗ trợ sinh viên Nhật Bản (Học Bổng JASSO)
Chương trình này bắt đầu vào tháng 4 và công bố kết quả vào đầu tháng 6 mỗi năm. Sinh viên đạt thành tích học tập nổi bật, có phẩm chất tốt hoặc được trường đề cử sẽ đủ điều kiện nhận học bổng.
Giá trị học bổng:
- Hệ đại học: 48,000 JPY/tháng (khoảng 10,4 triệu VND)
- Hệ cao học: 65,000 JPY/tháng (khoảng 14 triệu VND)
3.4.3. Học bổng đại học Chiba
- Học bổng chuyên cần: hỗ trợ cho sinh viên có mặt đúng giờ và tham gia đầy đủ các buổi học.
- Học bổng khuyến khích: trao cho những học sinh đạt thành tích cao trong kỳ thi và tích cực đóng góp trong lớp học.
- Học bổng cho sinh viên xuất sắc: dành cho những người có kết quả học tập vượt trội.
- Học bổng tiến học: hỗ trợ cho sinh viên có sự tiến bộ rõ rệt.
Giá trị học bổng: 5,000 – 200,000 JPY (khoảng 1,1 – 43 triệu VND)
4. Đại học Seiwa Nhật Bản – Trường đại học ở Chiba đứng thứ 2 trong lĩnh vực Luật
Xếp thứ tư trong số các trường đại học tại Chiba, Đại học Seiwa là một cơ sở giáo dục tư thục nổi bật, chuyên đào tạo duy nhất ngành Luật và nổi tiếng với tỷ lệ sinh viên ra trường làm đúng ngành rất cao.
4.1. Thông tin chung
- Tên tiếng Anh của Đại học Sewa: Seiwa University
- Năm thành lập: 1949
- Loại trường: Đại học tư thục
- Địa chỉ: 3-4-5- Higashioda, Kisarazu, Chiba, Nhật Bản
- Số điện thoại: +81 438-30-5555
- Wesbite: https://www.seiwa-univ.ac.jp
Trường xếp hạng 812 các trường đại học hàng đầu Nhật Bản (theo Bảng xếp hạng các trường đại học hàng đầu Webometrics). Đại học Seiwa là đại học hàng đầu về lĩnh vực Luật tại tỉnh Chiba và đứng thứ 2 trên toàn quốc.

4.2. Chuyên ngành đào tạo tại trường Đại học Seiwa Nhật Bản
Hiện tại, Đại học Seiwa chỉ mở tuyển sinh lĩnh vực là Luật, với các chuyên ngành bao gồm:
- Luật
- Luật thể thao
- Thông tin Luật
4.3. Học phí đại học Seiwa
Dưới đây là bảng chi tiết học phí và các khoản phí liên quan tại Đại học Seiwa cho các chương trình đào tạo khác nhau cập nhật theo năm học mới nhất:
Chương trình đào tạo |
Học phí (Yên) |
Phí nhập học (Yên) |
Phí cơ sở vật chất (Yên) |
Tổng chi phí học kỳ 1 (Yên) |
Tổng chi phí năm học (Yên) |
Đại học (4 năm) |
600.000 |
100.000 |
320.000 |
1.020.000 |
1.320.000 |
Cao đẳng (2 năm) |
300.000 |
50.000 |
160.000 |
510.000 |
810.000 |
Sau đại học (1 năm) |
300.000 |
50.000 |
160.000 |
510.000 |
510.000 |
4.4. Chế độ học bổng tại Đại học Seiwa
- Học bổng dành cho những sinh viên đạt thành tích học tập nổi bật, với mức hỗ trợ từ 50% đến 100% học phí.
- Học bổng Sato Yo: 150,000-180,000 JPY/tháng (khoảng 29,6 – 35,5 triệu VND)
- Học bổng Rotary Yoneyama: 100,000 – 140,000 JPY/tháng (khoảng 19,7 – 27,6 triệu VND)
5. Trường Đại học Quốc tế Kaichi
Trường đại học Quốc tế Kaichi được thành lập từ năm 1904, với 119 năm kinh nghiệm đào tạo, trường hướng tới xây dựng môi trường giảng dạy chuẩn quốc tế, cung cấp nhiều cơ hội phát triển cho sinh viên quốc tế.
5.1. Thông tin chung
- Tên tiếng Anh của trường: Kaichi International University
- Năm thành lập: 1904
- Loại trường: Đại học tư thục
- Địa chỉ cơ sở: 1225-6 Kashiwa, Chiba, Nhật Bản
- Số điện thoại: +81 471-67-8655
- Websites: https://www.kaichi.ac.jp/
Đại học Quốc tế Kaichi của Nhật Bản hiện được xếp hạng 866 trong danh sách các trường đại học hàng đầu Nhật Bản theo Webometrics. Trường nổi bật với tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm đạt 96,4%, trong khi sinh viên quốc tế có việc làm đúng chuyên ngành đạt 96,3%.
Bên cạnh đó, Kaichi International University duy trì các mối quan hệ hợp tác với nhiều trường đại học danh tiếng trên thế giới, bao gồm Đại học Missouri (Mỹ), Đại học Victoria (Canada), Đại học Sư phạm Thượng Hải và Đại học Khoa học & Công nghệ Sơn Đông (Trung Quốc), cũng như Đại học Công giáo Úc (Úc) và nhiều cơ sở giáo dục quốc tế khác.

5.2. Ngành đào tạo của trường Đại học Quốc tế Kaichi
Hiện tại, Đại học Quốc tế Kaichi đang mở tuyển sinh ở các lĩnh vực sau:
- Giáo dục: Tiểu học, Trung học
- Nghệ thuật khai phóng quốc tế
5.3. Học phí đại học Quốc tế Kaichi
Mức chi phí học năm đầu tiên tại trường được như sau:
5.3.1. Học phí áp dụng cho sinh viên quốc tế tự túc chi phí (có áp dụng học bổng)
- Học phí năm đầu tiên: 840,000 yên/năm.
- Học phí từ năm thứ hai trở đi: 740,000 yên/năm.
Chi tiết học phí năm đầu tiên (có học bổng):
Phân loại |
Phí nhập học |
Học phí |
Phí cơ sở vật chất |
Tổng học phí thông thường |
Giảm trừ học bổng |
Tổng cộng |
Thời gian nộp |
Năm đầu tiên |
|||||||
Học kỳ đầu |
250,000 yên |
450,000 yên |
40,000 yên |
740,000 yên |
▲270,000 yên |
470,000 yên |
Lúc làm thủ tục nhập học |
Học kỳ sau |
450,000 yên |
40,000 yên |
490,000 yên |
▲120,000 yên |
370,000 yên |
Đến 01/10 năm thứ nhất |
|
Tổng cộng |
250,000 yên |
900,000 yên |
80,000 yên |
1,230,000 yên |
▲390,000 yên |
840,000 yên |
Lưu ý:
- Số tiền này không bao gồm chi phí sách giáo khoa.
- Học bổng có thể bị hủy nếu sinh viên có hành vi không đúng mực, kết quả học tập kém hoặc nghỉ học quá nhiều. Khi đó, học phí thông thường sẽ được áp dụng từ tháng tiếp theo.
5.3.2. Học phí thông thường
Phân loại |
Phí nhập học |
Học phí |
Phí cơ sở vật chất |
Tổng cộng |
Thời gian nộp |
Năm đầu tiên |
|||||
Học kỳ đầu |
250,000 yên |
450,000 yên |
40,000 yên |
740,000 yên |
Lúc làm thủ tục nhập học |
Học kỳ sau |
450,000 yên |
40,000 yên |
490,000 yên |
Đến 01/10 năm thứ nhất |
|
Tổng cộng |
250,000 yên |
900,000 yên |
80,000 yên |
1,230,000 yên |
Lưu ý:
- Học phí này không bao gồm tiền sách giáo khoa.
Các khoản phí khác
Ngoài học phí, sinh viên cần đóng thêm một số chi phí khác:
- Phí bảo hiểm tai nạn: 3,300 yên (nộp một lần cho 4 năm, đóng khi nhập học).
- Hội phí sinh viên: 7,000 yên/năm (đối với năm 1 đến năm 3) và 20,000 yên (đối với năm 4).
- Hội phí phụ huynh/hậu cần: 20,000 yên/năm (đóng từ năm 1 đến năm 4).
- Hội phí cựu sinh viên: 10,000 yên/năm (đóng ở năm 3 và năm 4).
- Phí cấp thẻ sinh viên: 400 yên (đóng khi nhập học).
5.4. Chế độ học bổng tại trường Kaichi International University
- Học bổng khuyến khích dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc: hỗ trợ trong 4 năm học lên đến 2,100,00 (khoảng 354,8 triệu VND)
- Học bổng Sato Yo: 150,000-180,000 JPY/tháng (khoảng 29,6 – 35,5 triệu VND)
- Học bổng Rotary Yoneyama: 100,000 – 140,000 JPY/tháng (khoảng 19,7 – 27,6 triệu VND)
Trên đây là tổng hợp chi tiết về các ngành học, học phí và học bổng của 5 trường đại học tại Chiba. New B mong rằng những thông tin này sẽ giúp bạn có một cẩm nang chọn trường đầy đủ và hữu ích.
Bạn có thể xem thêm: Danh sách các trường Đại học tại Nhật Bản
Nếu bạn còn thắc mắc hoặc cần được tư vấn thêm, hãy liên hệ trực tiếp với New B hoặc điền thông tin vào form bên dưới, chúng tôi sẽ phản hồi và hỗ trợ bạn nhanh chóng nhất!