Hotline: 0986.988.076 – 0963.896.901                 Email: [email protected]

Hotline: 0986.988.076 – 0963.896.901                 

Email: [email protected]

Đại học Inha – Đại học Hàn Quốc tại Incheon

trường đại học inha

Trường Đại học Inha được thành lập vào năm 1954, bắt đầu là một trường đại học bách khoa và được đặt tên là Học viện Công nghệ Inha. Đại học Inha có thế mạnh về chất lượng giảng dạy, chú trọng đào tạo khoa học tự nhiên và công nghệ. Nơi đây được mệnh danh là chiếc nôi nuôi dưỡng và đào tạo các kỹ sư, quản lý và các chuyên gia có chất lượng cao. Trải qua hơn 60 năm, trường đang ngày càng vững chắc để khẳng định vị trí của mình trong hệ thống giáo dục Hàn Quốc.

I. Giới thiệu về Đại học Inha

1. Thông tin tổng quan:

  • Tên trường: Inha University – Đại học Inha
  • Địa chỉ: 100 Inha-ro, Michuhol-gu, Incheon 22212, Korea
  • Website: https://eng.inha.ac.kr/
  • Tuyển sinh: tháng 3, 6, 9, 12
  • Loại trường: Tư thục
  • Nhóm trường: Top 3

Trường đại học Inha còn nổi tiếng về việc được lòng sinh viên quốc tế nhờ những chính sách hỗ trợ, quan tâm đến đời sống của các bạn sinh viên. Không chỉ mang lại một môi trường học tập một cách tốt nhất tại trường, mà trường còn tổ chức những buổi trải nghiệm giao lưu văn hóa dã ngoại để du học sinh có thể tìm hiểu thêm về văn hóa và cuộc sống Hàn Quốc.

Khuôn viên trường đại học Inha như một tòa lâu đài cổ kính và tráng lệ
Khuôn viên trường đại học Inha như một tòa lâu đài cổ kính và tráng lệ

2. Những điểm nổi bật về Đại học Inha

  • Top 50 trường Đại học ở Hàn Quốc (QS Ranking). Nằm trong danh sách 150 trường Đại học tốt nhất thế giới (The Times).
  • Top 5 trường Đại học đạt tỷ lệ việc làm trong vòng 5 năm qua.
  • Đứng thứ 3 trường Đại học đào tạo ra các nhà startup.

II. Điều kiện tuyển sinh đại học Inha

1. Điều kiện nhập học hệ tiếng Hàn

  • Cha mẹ quốc tịch nước ngoài
  • Điểm trung bình tốt nghiệp THPT từ 7.0 trở lên.
  • Ưu tiên ứng viên đã học tiếng Hàn được 3 tháng.

2. Điều kiện nhập học hệ Đại học

  • Tốt nghiệp THPT tại Việt Nam.
  • Yêu cầu tối thiểu TOPIK 3. Khi tốt nghiệp Đại học cần TOPIK 4 trở lên.
  • Vượt qua bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn của trường.
  • Sinh viên học hệ tiếng Anh: TOEFL iBT 71, IELTS 5.5 trở lên.

III. Chương trình học tiếng Hàn tại Đại học Inha

Cấp độNội dung học
Cấp 1
  • Viết và phát âm phụ âm và nguyên âm tiếng Hàn
  • Có trình độ tiếng Hàn cơ bản: chào hỏi, giới thiệu bản thân, gọi món, mua hàng
  • Viết và đọc những câu đơn giản và cơ bản trong cuộc sống hàng ngày
Cấp 2
  • Học và viết các đoạn văn đơn giản về các chủ đề hàng ngày: đưa ra yêu cầu và đặt chỗ, đưa ra đề xuất,…Sử dụng các câu tục ngữ và thành ngữ đơn giản hiệu quả và phù hợp
Cấp 3
  • Diễn đạt ý kiến bằng câu và phát triển vốn từ vựng để sử dụng trong các tình huống đơn giản trong cuộc sống hàng ngày: yêu cầu, từ chối, xin lỗi, đưa ra lời khuyên
  • Giao tiếp bằng cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phù hợp, chú ý đến người nói và người nghe
Cấp 4
  • Giải thích hoặc mô tả bối cảnh hoặc tình huống phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày
  • Sử dụng bằng lời nói các thuật ngữ kỹ thuật và giải thích các chủ đề liên quan về các nhiệm vụ đặt ra
Cấp 5
  • Đọc, hiểu các tình huống thực tế và các vấn đề thời sự nổi tiếng trong xã hội
  • Bày tỏ ý kiến và tạo thành các đoạn văn đầy đủ để mô tả, định nghĩa, quảng bá, ví dụ, phân loại và bảo trì
Cấp 6
  • Học cách tranh luận về các chủ đề: đồng ý, bất đồng và thuyết phụ
  • Suy luận sau khi đọc sách hoặc báo, đưa ra ý kiến, hiểu, thẩm định các tác phẩm văn học ngắn
Sân bóng kết hợp đường chạy là nơi lý tưởng cho sinh viên giải tỏa căng thẳng sau những giờ học
Sân bóng kết hợp đường chạy là nơi lý tưởng cho sinh viên giải tỏa căng thẳng sau những giờ học

IV. Chương trình hệ cử nhân Đại học tại Đại học Inha

  • Phí xét tuyển: 105.000 KRW

1. Các chuyên ngành hệ cử nhân Đại học

TrườngNgành học
Kỹ thuật
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ
  • Kỹ thuật Đại dương & Kiến trúc Hải quân
  • Kỹ thuật công nghiệp
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật sinh học
  • Khoa học và Kỹ thuật Polymer
  • Kỹ thuật Khoa học Vật liệu
  • Kỹ thuật dân dụng
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật thông tin địa lý
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kiến trúc (5 năm)
  • Kỹ thuật tài nguyên năng lượng
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật thông tin và truyền thông
Tích hợp SW tiên tiến
  • Khoa học máy tính
Khoa học tự nhiên
  • Toán học
  • Thống kê
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Khoa học Sinh học
  • Khoa học đại dương
  • Thực phẩm & dinh dưỡng
Khoa học xã hội
  • Hành chính công
  • Khoa học chính trị và Quan hệ ngoại giao
  • Truyền thông
  • Kinh tế học
  • Khoa học người tiêu dùng
  • Trẻ em học
  • Phúc lợi xã hội
Nhân văn
  • Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản
  • Ngôn ngữ & Văn hóa Anh
  • Ngôn ngữ & Văn hóa Pháp
  • Lịch sử
  • Triết học
  • Trung Quốc học
  • Quản lý & Nội dung văn hóa
Quản trị kinh doanh
  • Quản trị kinh doanh
  • Tài chính & Ngân hàng toàn cầu
  • Logistics
  • Thương mại quốc tế
Nghệ thuật và Thể thao
  • Mỹ thuật
  • Design Convergence
  • Cơ thể động lực học
  • Thiết kế thời trang và dệt may
  • Theater & Film
Y khoa
  • Điều dưỡng (không tuyển SV quốc tế)
SGCS (Quốc tế học)
  • IBT (Thương mại & Kinh doanh quốc tế)
  • ISE (Kỹ thuật hệ thống tích hợp)
Thư viện được trang bị những thiết bị hiện đại, tiện nghi cho sinh viên sử dụng
Thư viện được trang bị những thiết bị hiện đại, tiện nghi cho sinh viên sử dụng

2. Học bổng

Phân loạiĐiều kiệnQuyền lợi
Học bổng TOPIKTOPIK 4 trở lênMiễn 30% học phí học kỳ 1
TOPIK 5 trở lênMiễn 50% học phí học kỳ 1
Học bổng Trung tâm Ngôn ngữ tiếng HànỨng viên đã phỏng vấn sơ bộ và đã hoàn thành ít nhất 2 học kỳ tại Trung tâm tiếng Hàn của Đại học Inha (phải bao gồm học kỳ ngay trước khi nhập học)Miễn phí nhập học
Dựa vào chứng chỉ tiếng Anh (không dành cho SGCS)TOEFL IBT 115 trở lên hoặc IELTS 9.0
  • Toàn bộ học phí 4 năm (5 năm đối với chuyên ngành Kiến trúc)
  • Trợ cấp 300,000 KRW/ 1 tháng
  • Chi phí ký túc xá (phòng 4 người)
TOEFL IBT 106 hoặc IELTS 8.0 trở lên
  • Toàn bộ học phí 4 năm (5 năm đối với chuyên ngành Kiến trúc)
  • Trợ cấp 300,000 KRW/ 1 tháng
TOEFL IBT 96 hoặc IELTS 7.0 trở lênToàn bộ học phí 1 năm
TOEFL IBT 90 hoặc IELTS 6.0 trở lên50% học phí học kỳ 1
Dựa vào chứng chỉ tiếng Anh (dành riêng cho SGCS – có TOPIK 3 trở lên)TOEFL IBT 115 trở lên hoặc IELTS 9.0
  • Toàn bộ học phí 4 năm
  • Trợ cấp 300,000 KRW/ 1 tháng
  • Chi phí ký túc xá (phòng 4 người)
TOEFL IBT 106 hoặc IELTS 8.0 trở lên
  • Toàn bộ học phí 4 năm (5 năm đối với chuyên ngành Kiến trúc)
  • Trợ cấp 300,000 KRW/ 1 tháng
TOEFL IBT 96 hoặc IELTS 7.0 trở lênToàn bộ học phí 1 năm
TOEFL IBT 90 hoặc IELTS 6.0 trở lên50% học phí học kỳ 1
Dựa vào chứng chỉ tiếng Anh (dành riêng cho SGCS – không có bằng TOPIK)TOEFL IBT 115 trở lên hoặc IELTS 9.0Toàn bộ học phí 2 năm
TOEFL IBT 106 hoặc IELTS 8.0 trở lênToàn bộ học phí 1 năm
TOEFL IBT 96 hoặc IELTS 7.0 trở lênToàn bộ học phí 1 kỳ
TOEFL IBT 90 hoặc IELTS 6.0 trở lên50% học phí học kỳ 1

V. Học phí & Phí KTX đại học Inha

Nội dungThành tiền
Học phí 1 năm (đã bao gồm phí bảo hiểm, phí tuyển sinh,…)5,790,000
Phí KTX (6 tháng)1,580,000
Tổng (KRW)7,370,000
Tổng (VNĐ)147,400,000

*Tỷ giá KRW được quy đổi tạm thời theo tỷ giá 1 KRW = 20 VNĐ

*Nộp sau khi đỗ phỏng vấn với trường, có thư mời học và Invoice của trường

VI. Cơ sở vật chất của trường

Cơ sở vật chất của trường đại học Inha
Cơ sở vật chất của trường đại học Inha

Trên đây là thông tin tổng quan về trường Đại học Inha. Hy vọng những thông tin hữu ích trên sẽ giúp bạn có thêm sự lựa chọn cho mình. Nếu có vấn đề thắc mắc, cần tư vấn và giải đáp chi tiết, hãy liên hệ với New B theo số hotline 0986 988 076 hoặc 0963 896 901 nhé!


New B – Giải pháp du học tiết kiệm và thông minh

Hotline 0986.988.076 – 0963.896.901
Trụ sở chính:
Toà CMC, 11 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Giải pháp du học tiết kiệm và thông minh

ĐĂNG KÝ NHẬN THÔNG TIN DU HỌC, ƯU ĐÃI MỚI NHẤT

du học hàn new b